old world
Định nghĩa
Danh từ (thường viết hoa: Old World): - Cựu thế giới: Chỉ các khu vực trên thế giới mà người châu Âu đã biết đến trước khi khám phá ra châu Mỹ, bao gồm châu Âu, châu Á và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Cựu thế giới bao gồm châu Âu, châu Á và châu Phi.)
- (Nhiều loại gia vị có nguồn gốc từ Cựu thế giới.)
- (Việc khám phá ra châu Mỹ đã thay đổi mối quan hệ giữa Cựu thế giới và Tân thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Old World charm": Sự quyến rũ của Cựu thế giới, thường dùng để chỉ nét cổ kính, truyền thống, lịch sử của châu Âu.
- The city is known for its Old World charm and cobblestone streets. (Thành phố này nổi tiếng với nét quyến rũ của Cựu thế giới và những con đường lát đá cuội.)
"Old World values": Các giá trị truyền thống, thường gắn với lối sống gia đình, đạo đức cổ điển.
- He prefers Old World values of hard work and respect. (Anh ấy thích các giá trị của Cựu thế giới về sự chăm chỉ và tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-world (adj): Thuộc về Cựu thế giới, mang phong cách cổ điển, truyền thống.
- The restaurant has an old-world atmosphere. (Nhà hàng có bầu không khí mang phong cách Cựu thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Ancient world: Thế giới cổ đại (thường chỉ thời kỳ trước khi có lịch sử hiện đại).
- Classical world: Thế giới cổ điển (thường chỉ Hy Lạp và La Mã cổ đại).
Thành ngữ liên quan
- "Old World vs. New World": Cụm từ đối lập giữa Cựu thế giới (châu Âu, Á, Phi) và Tân thế giới (châu Mỹ), thường dùng trong lịch sử, sinh học (ví dụ: rượu vang Old World và New World).
- Old World wines are often more subtle than New World ones. (Rượu vang Cựu thế giới thường tinh tế hơn rượu vang Tân thế giới.)